Sứ cách điện SM-30 – chịu lực cao, cách điện tốt cho tủ điện công nghiệp

7.000 

Sứ cách điện SM-30 chịu nhiệt, chịu lực cao, dùng cố định thanh cái trong tủ điện trung – hạ áp. Vật liệu BMC chống cháy, điện áp cách ly đến 1000V.

SKU: SM-30 Categories: , Tags: , Thương hiệu:

Mô tả

SM-30 là dòng sứ cách điện (hay chân đỡ cách điện) dùng phổ biến trong tủ điện trung – hạ áp. Nhiệm vụ chính là cách ly và cố định thanh cái (busbar) bằng đồng hoặc nhôm, ngăn ngừa hiện tượng phóng điện, ngắn mạch do chạm đất hoặc giữa các pha.

So với các loại nhỏ như SM-20, SM-25, thì SM-30 có kích thước lớn hơn, chịu tải tốt hơn, thích hợp cho các hệ thống tải nặng, tủ tụ bù, tủ tổng, tủ ATS, MDB…

Kích thước tiêu chuẩn của SM-30

Thông sốKý hiệuKích thước (mm)
Đường kính đáyD44 – 45 mm
Chiều cao tổng thểH50 mm
Đường kính mặt trênd30 – 32 mm
Lỗ ren xuyên tâmMM8 (phổ biến)
Khoảng cách lỗ tâm (nếu có)25 – 30 mm

⚠️ Kích thước có thể thay đổi nhẹ tùy theo nhà sản xuất, nhưng chuẩn SM-30 thường cao 50mm, ren M8.

Kích thước tiêu chuẩn của SM-30
Kích thước tiêu chuẩn của SM-30

Thông số kỹ thuật SM-30

Thông số kỹ thuậtGiá trị / Mô tả
ModelSM-30
Vật liệuNhựa BMC/SMC (Bulk Molding Compound)
Màu sắcĐỏ, cam, xám, vàng
Điện áp định mức660V – 1000V AC
Điện áp chịu xung8 – 10 kV
Điện trở cách điện≥ 1000 MΩ
Nhiệt độ hoạt động–40°C đến +130°C
Khả năng chịu tải cơ khíLực nén ≥ 500 – 800 kgf
Loại renM8 (có thể đặt M10)
Trọng lượng~70 – 100g/cái

Ưu điểm của sứ cách điện

Chịu lực tốt, chắc chắn – Đáp ứng yêu cầu lắp busbar lớn, tủ điện công suất cao.

Cách điện tuyệt đối – Giảm nguy cơ phóng điện, cháy nổ trong tủ điện.

Vật liệu chống cháy chuẩn UL94-V0 – An toàn khi vận hành.

Chống ẩm, chịu nhiệt tốt – Hoạt động ổn định trong điều kiện môi trường khắc nghiệt.

Dễ thi công, lắp đặt – Lỗ ren tiêu chuẩn, bắt vít chắc chắn.

Ứng dụng thực tế

Dùng đỡ thanh cái trong tủ tổng (MDB), tủ ATS, tủ bù công suất, tủ điều khiển.

Ứng dụng trong hệ thống điện công nghiệp, nhà máy, công trình dân dụng cao tầng.

Lắp đặt trong máy biến áp, trạm điện trung thế, tụ bù hạ áp.

So sánh SM-25 vs SM-30

Tiêu chíSM-25SM-30
Đường kính đáy38 mm45 mm
Chiều cao40 mm50 mm
RenM6 – M8M8 (phổ biến)
Khả năng chịu lựcKháCao hơn
Ứng dụngTủ nhỏ – vừaTủ lớn – tải cao

Only logged in customers who have purchased this product may leave a review.