Biến Tần Fuji FRN0056E3S-2G 11-15kW 3 Pha 220V

Liên hệ

Biến tần Fuji FRN0056E3S-4G 3 pha, công suất 11–15kW, dòng 56–60A, tần số ra 10kHz, điều khiển V/F & vector, bảo vệ toàn diện. Phù hợp băng tải, quạt, bơm, máy in, máy kéo dây kim loại.

Mô tả

Biến tần Fuji FRN0056E3S-4G là thiết bị điều khiển tốc độ động cơ AC công suất cao, thuộc dòng Frenic-ACE. Sản phẩm thích hợp cho các ứng dụng công nghiệp nặng như băng tải, quạt, bơm, máy in, máy cuộn chỉ, máy kéo dây kim loại, giúp tăng hiệu suất và bảo vệ động cơ tối ưu.
Sử dụng nguồn cấp 3 pha 200–240VAC, biến tần có công suất 11–15kW, dòng điện ngõ ra 56–60A, tần số tối đa 10kHz, hỗ trợ điều khiển V/F, vector mô-men xoắn động, V/F có bù trượt, vector có/không cảm biến tốc độ. Thiết bị tích hợp bàn phím, bộ phanh, quạt làm mát, giao tiếp RS485/USB thuận tiện giám sát và lập trình.

Tính năng nổi bật:

• Bảo vệ toàn diện: Quá dòng, quá tốc độ, điện áp thấp, điện trở phanh quá nhiệt, quá nhiệt biến tần, short-circuit, lỗi nối đất, mất pha ngõ vào/ra.
• Khả năng chịu quá tải: 120–200% trong thời gian ngắn, đảm bảo an toàn cho biến tần và động cơ.
• Thiết kế tiêu chuẩn: Lắp trên tường, tích hợp quạt làm mát, IP20.

Bảng thông số kỹ thuật FRN0056E3S-4G

Thông số Giá trị
Số pha nguồn cấp 3 pha
Điện áp nguồn cấp 200–240VAC
Công suất 11kW (HHD), 15kW (HND)
Dòng điện ngõ ra 60.7A (HHD), 56A (HND)
Tần số ra Max 10kHz
Cuộn kháng 1 chiều (bán riêng) DCR2-11, DCR2-15
Bàn phím (bán riêng) TP-A1-E2C, TP-E1U
Loại Biến tần
Tần số ngõ vào 50Hz, 60Hz
Dòng điện ngõ vào 60.7A (HHD), 80.1A (HND)
Điện áp ngõ ra 200–240VAC
Khả năng chịu quá tải 120% tại 60s (ND/HND), 150% tại 60s (HD/HHD), 200% trong 0.5s (HHD)
Ứng dụng Băng tải, Quạt, Máy in, Bơm, Máy cuộn chỉ, Máy kéo dây kim loại
Kiểu thiết kế Biến tần tiêu chuẩn
Bàn phím Có tích hợp
Bộ phanh Có tích hợp
Điện trở Không
Cuộn kháng xoay chiều Không
Cuộn kháng 1 chiều Không
Lọc EMC Không
Đầu vào digital 5
Đầu vào analog 3
Đầu vào xung 1
Đầu ra transistor 2
Đầu ra rơle 1
Đầu ra analog 3
Phương pháp điều khiển/Chế độ điều khiển V/F, vector mô-men xoắn động, V/F có bù trượt, vector có/không cảm biến tốc độ
Chức năng bảo vệ Quá dòng, quá tốc độ, điện áp thấp, điện trở phanh quá nhiệt, quá nhiệt biến tần, short-circuit, lỗi nối đất, mất pha ngõ vào/ra
Tính năng độc đáo Standard (Basic type)
Giao diện truyền thông RS485
Giao thức truyền thông Modbus RTU, USB
Kết nối với PC RS485, USB mini B
Kiểu đầu nối điện Bắt vít
Phương pháp lắp đặt Lắp trên tường
Tích hợp quạt làm mát Có
Môi trường hoạt động Tiêu chuẩn, rung
Nhiệt độ môi trường -10…55°C
Độ ẩm môi trường 95% max.
Khối lượng tương đối 3.52kg
Kích thước (WxHxD) 220 x 260 x 203 mm
Cấp bảo vệ IP20
Tiêu chuẩn IEC, EN, RoHS, UL, cUL, KC, BTL

Only logged in customers who have purchased this product may leave a review.