Mô tả
Máng Nhựa 40×40 CHAER – Máng Đi Dây Tủ Điện
Máng nhựa 40×40 CHAER là kích thước máng đi dây có tiết diện vuông 40 × 40mm, phù hợp với các tủ điều khiển, tủ PLC và những khu vực cần tổ chức lượng dây từ nhỏ đến trung bình. Kích thước tương đối gọn giúp máng dễ bố trí giữa các DIN rail, cạnh terminal, relay, PLC và các thiết bị điều khiển mà không chiếm quá nhiều diện tích mặt đế tủ.
Sản phẩm hiện được Tiến Duy cung cấp theo chiều dài 2.000mm/thanh, cấu tạo gồm thân máng dạng răng lược và nắp tháo lắp. Khoảng cách nan 4mm giúp kỹ thuật viên linh hoạt đưa dây ra khỏi máng tại nhiều vị trí khác nhau.
Khác với việc chỉ lựa chọn máng dựa trên số lượng dây, khi thiết kế tủ điện cần xét đồng thời đường kính ngoài của dây, bán kính uốn, số nhánh rẽ, khoảng thao tác và khả năng mở rộng hệ thống. Vì vậy, máng 40×40 đặc biệt phù hợp khi cần một giải pháp cân bằng giữa kích thước nhỏ gọn và khả năng tổ chức dây.
Thông số kỹ thuật máng nhựa 40×40
| Thông số | Giá trị |
| Thương hiệu | CHAER |
| Kích thước | 40 × 40mm |
| Chiều rộng | 40mm |
| Chiều cao | 40mm |
| Chiều dài | 2.000mm |
| Khoảng cách nan | 4mm |
| Vật liệu | PVC |
| Màu tiêu chuẩn | Xám |
| Cấu tạo | Thân máng + nắp |
| SKU | CHAER-MN-40X40 |
Vì sao 40×40 là kích thước đáng ưu tiên cho tủ điều khiển?
Ưu điểm lớn của máng 40×40 là tiết diện vuông tương đối cân đối. So với những dòng 25mm bề rộng, kỹ thuật viên có nhiều khoảng thao tác hơn khi gom dây và đưa dây ra các thiết bị.
Trong khi đó, kích thước 40mm vẫn đủ gọn để không chiếm nhiều diện tích như các dòng 60×60, 80×80 hoặc 100×100.
Điều này khiến 40×40 phù hợp với những tủ cần tối ưu đồng thời:
- diện tích lắp đặt;
- tính gọn gàng;
- khả năng bảo trì;
- khả năng phân nhánh dây;
- không gian dự phòng.
Máng nhựa 40×40 thường được bố trí ở đâu?
Một số vị trí có thể cân nhắc sử dụng:
Bên cạnh terminal
Máng có thể chạy song song với dãy cầu đấu để dây từ bên ngoài đi vào máng, sau đó rẽ tại vị trí tương ứng với từng terminal.
Xung quanh PLC và module I/O
Trong tủ điều khiển, số lượng dây tín hiệu đi vào các module I/O thường khá lớn nhưng đường kính từng dây không quá lớn. Máng 40×40 có thể là lựa chọn hợp lý khi tổng lượng dây vẫn ở mức vừa phải.
Khu vực relay và thiết bị điều khiển
Thiết kế răng lược giúp dây rẽ trực tiếp từ thân máng sang relay, timer, bộ nguồn hoặc thiết bị điều khiển mà không phải gom toàn bộ dây ra cùng một điểm.
Khi nào 40×40 bắt đầu quá nhỏ?
Không nên đợi tới khi nắp máng không đóng được mới quyết định tăng kích thước.
Một số dấu hiệu nên cân nhắc 60×40 hoặc 60×60:
- bó dây đã chiếm phần lớn không gian;
- phải ép dây xuống mới đóng được nắp;
- dây rẽ ra nhiều hướng;
- không còn khoảng cho dây bổ sung;
- việc truy tìm một dây riêng lẻ trở nên khó khăn;
- hệ thống dự kiến mở rộng thêm I/O hoặc thiết bị.
Máng 40×40 chứa được bao nhiêu dây?
Không nên đưa ra một con số cố định nếu chưa biết loại dây cụ thể.
Ví dụ hai loại dây cùng có tiết diện lõi 2,5mm² vẫn có thể có đường kính ngoài khác nhau do cấu tạo vỏ, loại cách điện và nhà sản xuất.
Khả năng bố trí thực tế còn phụ thuộc:
- đường kính ngoài;
- số lượng dây;
- bán kính uốn;
- đầu cos;
- vị trí rẽ nhánh;
- cách bó dây;
- khoảng trống cần dự phòng.
Vì vậy, cách tốt nhất là kiểm tra dây thực tế hoặc sử dụng dữ liệu đường kính cáp trong catalogue trước khi chọn máng.
So sánh 40×40 và 60×60
| Tiêu chí | 40×40 | 60×60 |
| Kích thước | Nhỏ gọn | Trung bình |
| Diện tích mặt đế | Ít hơn | Nhiều hơn |
| Khả năng chứa dây | Nhỏ–trung bình | Trung bình |
| Không gian dự phòng | Vừa | Tốt hơn |
| Ứng dụng | PLC, relay, terminal | Tủ điều khiển lớn hơn |
Nếu layout nhỏ và số lượng dây không nhiều, 40×40 giúp tiết kiệm diện tích.
Nếu hệ thống dự kiến mở rộng hoặc mật độ dây cao hơn, 60×60 sẽ tạo nhiều dư địa hơn.
Cách bố trí máng 40×40 trong tủ
Máng không nên đặt quá sát thiết bị.
Cần chừa khoảng phù hợp để kỹ thuật viên có thể:
- tháo nắp;
- thao tác tua vít;
- đấu đầu cos;
- đọc nhãn dây;
- tháo thiết bị;
- bổ sung dây.
Một layout đẹp nhưng không thể bảo trì thuận tiện không phải là một layout tối ưu.
Cấu tạo răng lược giúp phân luồng dây
Các nan bên hông thân máng tạo nhiều vị trí để dây thoát ra.
Khi bố trí đúng, dây có thể rẽ khỏi máng gần đúng vị trí đầu nối của thiết bị. Điều này giúp giảm dây chạy chéo và tạo bố cục tủ dễ theo dõi hơn.
Nắp máng giúp che phần dây bên trong sau khi hoàn thành đấu nối và có thể tháo ra khi bảo trì.


Nên chọn 40×40, 60×40 hay 60×60?
40×40: ưu tiên tiết kiệm diện tích.
60×40: giữ bề rộng 40mm nhưng cần thêm chiều cao.
60×60: cần thêm không gian theo cả hai chiều.
Đây cũng là ba sản phẩm nên liên kết trực tiếp với nhau trên website.
Câu hỏi thường gặp
Máng nhựa 40×40 dài bao nhiêu?
Chiều dài sản phẩm hiện tại là 2.000mm/thanh.
40×40 có dùng trong tủ PLC được không?
Có thể sử dụng cho nhiều layout PLC có mật độ dây nhỏ đến trung bình. Kích thước cuối cùng nên căn cứ lượng dây thực tế.
Máng có nắp không?
Có. Sản phẩm gồm thân và nắp tháo lắp.
Khi nào nên chuyển lên 60×60?
Khi 40×40 thiếu khoảng dự phòng, lượng dây tăng hoặc việc thao tác bảo trì trở nên khó khăn.
Có thể cắt máng theo kích thước tủ không?
Có thể cắt thanh 2m thành chiều dài phù hợp khi thi công. Mép cắt cần được xử lý gọn trước khi lắp đặt.
Only logged in customers who have purchased this product may leave a review.
FUJI ELECTRIC
CHAER
HIVERO
IDEC
ILEC
INVT
OMRON







