Mô tả
Sứ cách điện SM‑25 thuộc dòng busbar insulator bằng nhựa composite BMC/SMC, được thiết kế chuyên để cách điện các thanh dẫn điện hạ áp trong các tủ điện và hệ thống điện công nghiệp. Loại này thường thấy trong danh mục sản phẩm:
“Low voltage Sm-25s Sm Insulator BMC/SMC Bus Bar Insulator”
hay “SM Series 5KV Low Voltage Busbar Insulator Electrical Epoxy Resin Polymer”
Đặc điểm nổi bật
Chất liệu nhựa composite BMC/SMC/SM: mang lại khả năng cách điện vượt trội và nhẹ hơn
Cách điện & chịu nhiệt tốt: ổn định trong môi trường nhiệt độ cao, ngăn rò điện hiệu quả.
Khả năng chịu lực cơ học cao: chống va đập, áp lực tốt, phù hợp lắp đặt trong tủ điện ổn định.
Kích thước thông dụng (SM‑25): dễ tích hợp vào hệ thống có khoảng cách chuẩn giữa thanh dẫn.
Thông số kỹ thuật tham khảo
| Thông số | Ký hiệu | Kích thước (mm) |
|---|---|---|
| Đường kính đáy | D | 38 mm |
| Chiều cao tổng thể | H | 40 mm |
| Đường kính mặt trên | d | 25 mm |
| Ren xuyên tâm | M | M6 hoặc M8 |
| Khoảng cách tâm lỗ (nếu có) | L | 25 mm |
| Kiểu lắp đặt | – | Bắt bulong xuyên tâm |
| Thuộc tính | Thông số / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm | SM-25 |
| Chất liệu | Nhựa BMC (Bulk Molding Compound) hoặc SMC |
| Màu sắc phổ biến | Đỏ, cam, xám, vàng |
| Điện áp cách điện định mức | 660V – 1000V AC |
| Điện áp chịu xung tối đa | 5 kV – 10 kV |
| Điện trở cách điện | ≥ 1000 MΩ |
| Chịu lực kéo nén | ≥ 500 kgf |
| Nhiệt độ làm việc | –40°C đến +120°C |
| Chống cháy | UL94-V0 (tuỳ theo loại vật liệu) |
| Chống ẩm, chịu ăn mòn | Có, phù hợp môi trường công nghiệp |
| Tuổi thọ thiết kế | Trên 10 năm |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60660 / ISO 9001 / GB/T 3859 |

Ứng dụng phổ biến SM-25
Busbar support trong switchgear hạ áp – giữ khoảng cách an toàn giữa thanh dẫn và vỏ kim loại.
Panel tủ điều khiển, tủ điện phân phối – giảm nguy cơ chập, rò điện.
Bảng điện máy móc công nghiệp – cách ly an toàn giữa pha, trung tính và khung máy.
Lợi ích khi dùng sứ SM-25 BMC/SMC
An toàn điện tối đa: vật liệu composite cách điện mạnh, hạn chế phóng điện.
Gọn nhẹ, dễ lắp đặt: chỉ bằng ⅓–½ trọng lượng sứ truyền thống.
Độ bền cao, ít cần bảo trì: không nứt vỡ như sứ, phù hợp môi trường rung lắc.
Cách chọn mua đúng loại
Xác định điện áp cần cách điện: tủ hạ áp ➝ chọn loại 1 kV đến 5 kV, tủ trung áp thì onn đa cấp cao hơn.
Quan tâm tới kích thước và tiêu chuẩn ren: SM‑25, SM‑30…, ren M6–M10.
Chọn nhà cung cấp chất lượng: thương hiệu như Wenzhou Yika, Smico, Dowe… có chứng nhận Trade Assurance, ISO…
Yêu cầu tài liệu kỹ thuật: sức chịu nhiệt, áp suất, tiêu chuẩn IEC/GB để đảm bảo phù hợp.
Only logged in customers who have purchased this product may leave a review.
FUJI ELECTRIC
CHAER
HIVERO
IDEC
ILEC
INVT
OMRON


